
- Tổng quan
- Thông số kỹ thuật
- Yêu cầu
- Sản phẩm liên quan
I. Tổng quan về Máy kiểm tra độ dẫn nhiệt phương pháp dây nóng

Máy kiểm tra độ dẫn nhiệt dây nóng là thiết bị kiểm tra vật lý độ chính xác cao, chủ yếu dùng để đo độ dẫn nhiệt của vật liệu chịu lửa carbon không hợp kim. Thiết kế và sản xuất máy kiểm tra độ dẫn nhiệt dây nóng tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thử nghiệm GE590 và 15O6894:19906, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả thử nghiệm. Thông qua công nghệ và quy trình chính xác, máy kiểm tra độ dẫn nhiệt dây nóng cung cấp cho người dùng giải pháp kiểm tra hiệu quả và thuận tiện.
II. Các Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Máy Kiểm Tra Độ Dẫn Nhiệt Dây Nóng
1. Dải Nhiệt Độ Thử Nghiệm: Máy kiểm tra độ dẫn nhiệt dây nóng có thể hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ nhiệt độ phòng đến 1250°C, nghĩa là thiết bị có thể thích nghi với nhiều môi trường khắc nghiệt khác nhau và đáp ứng nhu cầu kiểm tra của các loại vật liệu khác nhau.
2. Phạm vi kiểm tra độ dẫn nhiệt: Phạm vi kiểm tra độ dẫn nhiệt của thiết bị là 0,02-28 W/(m.K), bao gồm các vật liệu có độ dẫn nhiệt từ thấp đến cao, làm cho phạm vi ứng dụng rất rộng.
3. Độ chính xác kiểm tra: Thiết bị đo độ dẫn nhiệt bằng dây nóng đạt được độ chính xác kiểm tra là 0,5%. Kết quả thử nghiệm độ chính xác cao này cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho người dùng, đảm bảo độ chính xác trong đánh giá hiệu suất vật liệu.
4. Kích thước mẫu kiểm tra: Kích thước mẫu kiểm tra mà thiết bị sử dụng là 230x114x65 mm, yêu cầu hai mẫu để kiểm tra. Thiết kế kích thước này đảm bảo việc kiểm tra theo tiêu chuẩn và thuận tiện trong việc chuẩn bị và thay thế mẫu.
5. Thể tích lò nung: Thể tích lò nung của máy đo độ dẫn nhiệt bằng dây nóng là 410x305x290 mm. Thể tích này đủ lớn để chứa các mẫu thử nghiệm với kích thước khác nhau, đảm bảo quá trình kiểm tra diễn ra thuận lợi.
6. Vật liệu, đường kính và chiều dài dây nóng: Dây nóng của thiết bị làm bằng Pt (bạch kim), có đường kính 0,3 mm và chiều dài 235 mm. Dây nóng bạch kim có khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy lâu dài trong quá trình thử nghiệm.
7. Điện áp dây nóng: Dải điện áp dây nóng của máy đo dẫn nhiệt dây nóng là 0-40 V, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
8. Độ chính xác vôn kế dây nóng: Độ chính xác của vôn kế dây nóng là 0,01%, đảm bảo độ chính xác của dữ liệu thử nghiệm.
9. Bộ truyền phát thu thập tín hiệu kỹ thuật số: Máy đo dẫn nhiệt dây nóng sử dụng bộ truyền phát thu thập tín hiệu kỹ thuật số siêu chính xác nhập khẩu, giúp cải thiện độ chính xác và độ ổn định trong thu thập tín hiệu.
10. Hệ thống điều khiển và đo lường độ ổn định công suất dây nóng: Hệ thống điều khiển và đo lường độ ổn định công suất dây nóng có độ chính xác điều khiển đạt 0,1%, đảm bảo kiểm soát và đo lường chính xác công suất dây nóng.
11. Chế độ đo lường và điều khiển bằng vi tính: Máy đo dẫn nhiệt dây nóng sử dụng chế độ đo lường và điều khiển bằng vi tính, với hệ thống điều khiển dựa trên hệ điều hành Windows. Thiết bị có thể liên tục vẽ các đường cong dòng điện, điện áp, công suất và sự tăng nhiệt độ của dây nóng. Đồng thời, dữ liệu thử nghiệm có thể tạo ra các tệp dữ liệu XCE, cho phép người dùng xem và phân tích bằng phần mềm bên thứ ba.
III. Ứng dụng của máy kiểm tra dẫn nhiệt dây nóng
Các thiết bị kiểm tra độ dẫn nhiệt bằng dây nóng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học vật liệu, sản xuất công nghiệp và kiểm soát chất lượng. Chúng cung cấp dữ liệu thử nghiệm quan trọng cho sản xuất và ứng dụng của các vật liệu chịu lửa, giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư đánh giá độ dẫn nhiệt của vật liệu, từ đó tối ưu hóa thiết kế sản phẩm và các quy trình sản xuất. Với tính dẻo cao, độ ổn định cao và phạm vi ứng dụng rộng, thiết bị kiểm tra độ dẫn nhiệt bằng dây nóng đã trở thành công cụ quan trọng để thử nghiệm độ dẫn nhiệt của các vật liệu chịu lửa. Thông qua phần giới thiệu chi tiết nêu trên, chúng ta có thể hiểu rõ các ưu điểm kỹ thuật và giá trị ứng dụng của các thiết bị kiểm tra độ dẫn nhiệt bằng dây nóng, những yếu tố này mang lại sự hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ cho nghiên cứu phát triển khoa học vật liệu và sản xuất công nghiệp.
EN
AR
BG
FR
DE
HI
IT
PL
PT
RU
ES
TL
IW
ID
UK
VI
TH
TR
FA
MS
UR
BN
KM
LO
PA
MY
KK

